Những câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất khi mua sắm tại Nhật Bản


tuyển sinh du học nhật bản 2015

Du học Nhật Bản

Bài viết mới nhất

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 31

Máy chủ tìm kiếm : 2

Khách viếng thăm : 29


Hôm nayHôm nay : 1169

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 29039

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 880248

Trang chủ » Tin du học » Học tiếng Nhật

Những câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất khi mua sắm tại Nhật Bản

Thứ tư - 03/05/2017 02:53
Bạn muốn mua những món quà về cho bạn bè của mình khi đi du lịch tại Nhật Bản, tuy nhiên bạn lại không biết những câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng để hỏi giá cả và mua hàng tại đây?

Những câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất

Những câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất

 

Những câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng khi nói về sản phẩm.

 

1. Tôi có thể thừ đồ này được không? - これを試着してもいいですか? 
2.  Phòng thử đồ ở đâu ạ? - 試着室はどこですか?
3. Cái này có cỡ…không ạ? - この服の___サイズはありますか? 
4. Giày này có cỡ…không? - この靴の___サイズはありますか? 
5. Nó bé/nhỏ quá! - 小さすぎます! 
6. Nó lớn/rộng quá! - 大きすぎます! 
7. Cái này vừa với tôi - 私のサイズにぴったりです 
8. Bạn có cỡ lớn hơn không? - もっと大きいサイズはありますか?
9. Tôi mặc cỡ lớn - 私のサイズはLです 
10. Bạn có cỡ nhỏ hơn không? - もっと小さいサイズはありますか?
11. Có giảm giá không? - 売出しはしていますか?

 

Những mẫu câu giao tiếp khi bạn cần tìm địa điểm hay hàng hóa.

 

1. Tôi có thể mua…ở đâu? - はどこで探せますか?
2. Bạn có bán….không? - を持っていますか?
3.  Cửa hàng này đóng mở lúc nào vậy? - 開店/閉店時間はいつですか?

Những mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Nhật khi bạn hỏi về giá cả hàng hóa.

1. Món này bao nhiêu tiền vậy? - これはいくらですか?
2. Có món nào rẻ hơn không? - もっと値段が低いものはありませんか?
3. Món này_số tiền_ thôi - _[値段]_で買います
4. Đắt thế! - それは値段が高すぎる!
5. Ở cửa hàng khác, tôi thấy người ta bán có_số tiền_ thôi à - _[値段]_の価格で他の店で売られているのを見つけまし
6. Trả giá lần cuối này, _số tiền_ - 値段]_が最後のオファーだ!

học tiếng Nhật online

Xem Thêm : Tự học tiếng Nhật online trên mạng hiệu quả

 

Khi bạn quyết định mua hoặc không mua một sản phẩm, hàng hóa nào đó.

 

1. Cho tôi mua món này - 買います
2. Tôi chỉ xem hàng thôi - 見てるだけです
3. Thế thôi, tôi không mua nữa - 私は興味がありません
4. Tôi không có đủ tiền - 払えません
5.Thế thôi, tôi đi hàng khác vậy - どこか他のところに行きます
6. Đắt quá nhưng thôi được rồi, tôi sẽ mua - 私が払える金額を超えているけれども、買います

 

Khi thanh toán và nhận hàng hóa mình mua.

 

1. Tôi sẽ trả bằng tiền mặt - 現金で払います
2. Cửa hàng có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? - クレジットカードで払ってもいいですか? 
3. Cho tôi xin hóa đơn - レシートをください 
4. Cho tôi xin cái túi được không? - 袋をください? 
Bạn có thể giữ nó cho tôi không? - この商品をキープしてもらえますか?

 

Những mẫu giao tiếp khi bạn muốn đổi hoặc trả lại hàng đã mua.

 

1. Tôi muốn trả lại món đồ này - これを返却したいです 
2. Tôi muốn đổi cái này - この商品を交換したいのですが 
3. Tôi có thể trả lại cái này được không? - 返品できますか? 

Trung tâm tiếng Nhật SOFL hi vọng rằng bạn sau khi nắm được những mẫu câu đơn giản trên đây, các bạn sẽ có thể tự mình mua sắm những vật phẩm để phục vụ cho cuộc sống du học sinh hay những món quà dành cho người thân của mình khi đi du lịch Nhật Bản. Chúc các bạn sử dụng những câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng trên đây hiệu quả nhất!

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Hỗ trợ trực tuyến

    Miss Thùy Dung

    0917 86 12 88
  • Miss Điệp

    0917 86 12 88
  • Miss Loan

    0917 86 12 88

Tin tức sự kiện

Video học tiếng Nhật

Qc1